bản thổ

  1. le pays même; la région même
    • Phong tục bản thổ
      moeurs de la région même

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bản thổ"

bản thổ
Họ nghiên cứu về thực vật bản thổ của vùng này.